1
/
trong số
1
99Mobility
Ưu điểm của xe tay ga Fende - Thoải mái, tốc độ và quãng đường di chuyển
Ưu điểm của xe tay ga Fende - Thoải mái, tốc độ và quãng đường di chuyển
Giá thông thường
$5,757.00 AUD
Giá thông thường
Giá ưu đãi
$5,757.00 AUD
Đơn giá
/
trên
Đã bao gồm thuế.
Phí vận chuyển được tính khi thanh toán.
Mã sản phẩm:
SKU:S946A-WH
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
SỰ MIÊU TẢ:
- Thiết kế hiện đại, kiểu dáng mới mẻ với tấm chắn bảo vệ giúp chiếc xe tay ga này có vẻ ngoài thông minh và thu hút.
- Hệ thống treo trước và sau có thể điều chỉnh như trên các dòng xe hạng sang mang lại cảm giác lái êm ái trên nhiều địa hình khác nhau.
- Chất liệu giả da êm ái, lưng ghế cao ôm sát cơ thể với chức năng trượt, xoay, ngả và tay vịn điều chỉnh được.
- Thiết kế khoang chứa pin độc đáo giúp tiết kiệm không gian sàn và tạo ra khu vực lưu trữ an toàn, có khóa để cất giữ đồ dùng cá nhân.
- Màn hình LCD hiện đại mới trên bảng điều khiển hiển thị rõ ràng và dễ đọc hơn các thông số như mức pin, tốc độ, thời gian và nhiệt độ.
- Công tắc an toàn giảm tốc độ tích hợp, tự động hoạt động khi rẽ để tăng thêm độ an toàn.
- Hệ thống chiếu sáng LED mang lại ánh sáng mạnh hơn với mức tiêu thụ điện năng thấp hơn.
- Với ổ cắm 12 volt mới dễ tiếp cận, có thể sử dụng cho điện thoại hoặc GPS.
- Có các màu đỏ tươi, xanh dương và trắng.
- Bao gồm pin.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Tổng chiều dài | 1200 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 630 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1320 mm |
| Chiều dài trục cơ sở | 880 mm |
| Chiều rộng ghế | 460 mm |
| Độ sâu ghế | 400 mm |
| Chiều cao tối thiểu từ sàn đến ghế | 410 mm |
| Chiều cao tối đa từ sàn đến ghế | 460 mm |
| Chiều cao tối thiểu của ghế so với mặt sàn | 640 mm |
| Chiều cao tối đa của ghế ngồi so với mặt sàn | 690 mm |
| Bán kính quay | 1430 mm |
| Chiều cao tựa lưng | 460 mm |
| phạm vi tối đa KM | 30 km |
| Tốc độ tối đa | 10 km/h |
| Bánh trước | khí nén 11" |
| Bánh sau | khí nén 11" |
| Độ dốc | 10° |
| Khoảng cách gầm xe | 100 mm |
| Ắc quy | 12V/22A/H x 4 cái Ah |
| Kích thước động cơ | Công suất 295W/1150W mã lực |
| Bộ điều khiển | Rhino 2 90A |
| Bộ sạc | 5Amp A |
| Trọng lượng sản phẩm | 115 kg |
| Tổng trọng lượng không bao gồm pin | 89 kg |
| Trọng lượng người dùng tối đa | 136 kg |
| Thương hiệu | Ưu điểm |
Chia sẻ

-
Đặt hàng & Vận chuyển
Nếu bạn cần trợ giúp về việc đặt hàng sản phẩm, vui lòng gọi cho chúng tôi theo số (03) 8903 2777 hoặc sử dụng chức năng 'Trò chuyện với chúng tôi!' ở góc dưới bên phải trang này. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!